Bài 1Đang cập nhậtHọc thử
Bài 1 (P1): 任、信、伸、仲、他、供、侯
任、信、伸、仲、他、供、侯
Khóa học Kanji N3 theo từng bài, có video giải thích và luyện ghi nhớ.
Danh mục bài học
任、信、伸、仲、他、供、侯
位、個、係、件、保、得
恐、供、恋、似、復、髪
担、指、授、探、接、精
悲、情、幸、涙、満、協、助
吐、支、技、液、流、深
混、湿、温、血、燃、似、浅
演、毒、負、費、整、健
財、貯、敗、績、科、秒、移
税、加、幼、勤、和
改、仮、坂、礼、松、根、相、想
否、造、告、命、令
順、調、談、訳、試、確、進
雑、複、腹、親、贈、関
級、紹、結、緑、泉、逆、退
録、突、官、追、師、容、党
柱、現、規、希、原、圧、成
感、減、越、超、豊、農、濃
因、固、聖、干、刊、汗、平
欠、姿、願、頼、断、未、失
軍、庫、郵、身、換、案、解