KanjiN4300.000 ₫25 bài học

Kanji N4

Học Kanji N4 qua video theo từng bài.

Danh mục bài học

Danh sách bài học

Bài 26: 絵、議、辞、柔、駐、帰、湯、横、遠、飲、遅

絵、議、辞、柔、駐、帰、湯、横、遠、飲、遅

Bài 27: 景、色、声、所、具、鳥、昔、夢、回、座、走、役

景、色、声、所、具、鳥、昔、夢、回、座、走、役

Bài 28: 形、品、慣、説、将、力、熱、眠、憂、選、通、経

形、品、慣、説、将、力、熱、眠、憂、選、通、経

Bị khóa

Bài 29: 嘆、辺、神、妻、志、側、落、汚、割、全

嘆、辺、神、妻、志、側、落、汚、割、全

Bị khóa
Bị khóa

Bài 30: 血、陽、机、引、箱、子、定、冷、直、掛、片、億、約

血、陽、机、引、箱、子、定、冷、直、掛、片、億、約

Bị khóa
Bị khóa

Bài 31: 空、港、文、務、団、飛、機、普、式、受、卒、業、連、残

空、港、文、務、団、飛、機、普、式、受、卒、業、連、残

Bị khóa
Bị khóa

Bài 32: 風、星、雪、夕、生、乳、最、勝、負、統、宣、治、登、実

風、星、雪、夕、生、乳、最、勝、負、統、宣、治、登、実

Bị khóa
Bị khóa

Bài 33: 付、角、交、席、荷、以、触、吸、伝、投、曲

付、角、交、席、荷、以、触、吸、伝、投、曲

Bị khóa
Bị khóa

Bài 34: 塩、変、号、甘、辛、苦、細、痛、磨、換、質

塩、変、号、甘、辛、苦、細、痛、磨、換、質

Bị khóa
Bị khóa

Bài 35: 島、村、葉、緑、活、向、珍、変、捨、拾

島、村、葉、緑、活、向、珍、変、捨、拾

Bị khóa
Bị khóa

Bài 36: 工、記、耳、歯、野、菜、低、大、弱、者、別、打、過、違、必

工、記、耳、歯、野、菜、低、大、弱、者、別、打、過、違、必

Bị khóa
Bị khóa

Bài 37: 米、寺、船、機、呼、頼、注、招、輸

米、寺、船、機、呼、頼、注、招、輸

Bị khóa
Bị khóa

Bài 38: 枝、岸、卵、橋、冊、製、無、難、易、散、育、亡

枝、岸、卵、橋、冊、製、無、難、易、散、育、亡

Bị khóa
Bị khóa

Bài 39: 農、狭、代、助、図、死、配、例、並、勢、途

農、狭、代、助、図、死、配、例、並、勢、途

Bị khóa
Bị khóa

Bài 40: 都、合、表、返、次、個、危、険、要、決、込、発、調、初

都、合、表、返、次、個、危、険、要、決、込、発、調、初

Bị khóa
Bị khóa

Bài 41: 祝、基、無、産、果、靴、宿、祖、袋、法、取、書

祝、基、無、産、果、靴、宿、祖、袋、法、取、書

Bị khóa
Bị khóa

Bài 42: 石、涙、政、化、僕、際、満、包、沸

石、涙、政、化、僕、際、満、包、沸

Bị khóa
Bị khóa

Bài 43: 符、枚、景、寒、暖、涼、咲、払、増、迎

符、枚、景、寒、暖、涼、咲、払、増、迎

Bị khóa
Bị khóa

Bài 44: 頭、顔、髪、倍、由、神、痛、静、沈、笑

頭、顔、髪、倍、由、神、痛、静、沈、笑

Bị khóa
Bị khóa

Bài 45: 胆、点、皆、速、念、覚、働、練、絡

胆、点、皆、速、念、覚、働、練、絡

Bị khóa
Bị khóa

Bài 46: 案、億、彼、洗、醒、乾、焼、渡

案、億、彼、洗、醒、乾、焼、渡

Bị khóa
Bị khóa

Bài 47: 祭、料、疲、報、性、歳、怖、吹

祭、料、疲、報、性、歳、怖、吹

Bị khóa
Bị khóa

Bài 48: 徒、息、娘、留、君、忙、届、遊、久

徒、息、娘、留、君、忙、届、遊、久

Bị khóa
Bị khóa

Bài 49: 灰、留、存、階、積、召、奇、疲、動、泊

灰、留、存、階、積、召、奇、疲、動、泊

Bị khóa
Bị khóa

Bài 50: 宅、段、面、私、郊、放、拝、参、何、申

宅、段、面、私、郊、放、拝、参、何、申

Bị khóa