KanjiN5250.000 ₫22 bài học

Kanji N5

Học Kanji N5 qua video theo từng bài.

Danh mục bài học

Danh sách bài học

Bài 1: 日、月、火、木、土、川、山、田

Bài 2: 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十、百、千、万、円

一、二、三、四、五、六、七、八、九、十、百、千、万、円

Bài 3: 学、生、先、会、社、員、本、中、国、人

学、生、先、会、社、員、本、中、国、人

Bị khóa

Bài 4: 今、朝、昼、晩、時、分、半、午、前、後、休、毎、何

今、朝、昼、晩、時、分、半、午、前、後、休、毎、何

Bị khóa
Bị khóa

Bài 5: 行、来、校、週、去、年、駅、電、車、自、転、動

行、来、校、週、去、年、駅、電、車、自、転、動

Bị khóa
Bị khóa

Bài 6: 高、安、大、小、新、古、青、白、赤、黒

高、安、大、小、新、古、青、白、赤、黒

Bị khóa
Bị khóa

Bài 7: 上、下、父、母、子、手、好、肉、魚、食、飲、物

上、下、父、母、子、手、好、肉、魚、食、飲、物

Bị khóa
Bị khóa

Bài 8: 近、間、右、左、外、男、女、犬

近、間、右、左、外、男、女、犬

Bị khóa
Bị khóa

Bài 9: 書、聞、読、見、話、買、起、帰、友、達

書、聞、読、見、話、買、起、帰、友、達

Bị khóa
Bị khóa

Bài 10: 茶、酒、写、真、紙、映、画、店、英、語

茶、酒、写、真、紙、映、画、店、英、語

Bị khóa
Bị khóa

Bài 11: 送、切、貸、借、旅、教、習、勉、強、花

送、切、貸、借、旅、教、習、勉、強、花

Bị khóa
Bị khóa

Bài 12: 歩、待、立、止、雨、入、出、売、使、作

歩、待、立、止、雨、入、出、売、使、作

Bị khóa
Bị khóa

Bài 13: 明、暗、広、多、少、長、短、悪、重、軽、早

明、暗、広、多、少、長、短、悪、重、軽、早

Bị khóa
Bị khóa

Bài 14: 便、利、元、気、親、有、名、地、鉄、仕、事

便、利、元、気、親、有、名、地、鉄、仕、事

Bị khóa
Bị khóa

Bài 15: 東、西、南、北、京、夜、料、理、口、目、足、曜

東、西、南、北、京、夜、料、理、口、目、足、曜

Bị khóa
Bị khóa

Bài 16: 降、思、寝、終、言、知、同、漢、字、方

降、思、寝、終、言、知、同、漢、字、方

Bị khóa
Bị khóa

Bài 17: 図、館、銀、町、住、度、服、看、音、楽、持

図、館、銀、町、住、度、服、看、音、楽、持

Bị khóa
Bị khóa

Bài 18: 春、夏、秋、冬、道、堂、建、病、院、体、運、乗

春、夏、秋、冬、道、堂、建、病、院、体、運、乗

Bị khóa
Bị khóa

Bài 19: 家、内、族、兄、弟、奥、姉、妹、海、計

家、内、族、兄、弟、奥、姉、妹、海、計

Bị khóa
Bị khóa

Bài 20: 部、屋、室、窓、開、閉、歌、意、味、犬、考

部、屋、室、窓、開、閉、歌、意、味、犬、考

Bị khóa
Bị khóa

Bài 24: 試、験、問、題、答、用、台、始、集、研、究

試、験、問、題、答、用、台、始、集、研、究

Bị khóa
Bị khóa

Bài 25: 飯、場、正、世、界、急、待、注、不

飯、場、正、世、界、急、待、注、不

Bị khóa