Đang tải nội dung
Gino
Chọn ngành để ôn từ vựng và mẫu câu theo từng bài hoặc chương.
Từ vựng ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống.
Xem các bài 7 bài · 264 thẻTừ vựng và mẫu câu ngành khách sạn, lưu trú.
Xem các bài 29 bài · 746 thẻTừ vựng Gino 2 ngành thực phẩm, chia bài theo 6 chương của tài liệu.
Xem các bài 22 bài · 650 thẻTừ vựng Gino 1 ngành nhà hàng, học theo thứ tự trong tài liệu.
Xem các bài 8 bài · 214 thẻTừ vựng Gino 1 ngành nông nghiệp, phần trồng trọt (耕種農業).
Xem các bài 4 bài · 102 thẻTừ vựng Gino 1 ngành nông nghiệp, phần chăn nuôi (畜産農業).
Xem các bài 6 bài · 221 thẻTừ vựng ngành điều dưỡng, chăm sóc, giữ nguyên 6 bài theo chủ đề của khóa Kaigo.
Xem các bài 11 chương · 5520 thẻTừ vựng điện – điện tử, gồm phần tổng quan và mở rộng, chia theo 11 chương của tài liệu.
Xem các chương