Nhập hiragana
仕事を任せる
Từ được gạch chân đọc là gì?
Bài 1 (P1): 任、信、仲、伸、他、供、候
Học xong là kiểm tra ngay để biết mình đang hiểu đến đâu và nhớ được những gì.
Bài test
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?
Nhập hiragana
Từ được gạch chân đọc là gì?