Nhập đáp án tiếng Nhật
Bài testTừ vựng Shinkanzen N3
Phần 1 Bài 3
Làm bài test sau bài học
Học xong là kiểm tra ngay để biết mình đang hiểu đến đâu và nhớ được những gì.
Bài test
Bài test điền chỗ trống Từ vựng N3 - Bài 3
生活1:毎日の生活 (Đời sống 1: Sinh hoạt hàng ngày)
Nhập đáp án tiếng Nhật
(2) ( )が濡れているので、歩くと靴下が濡れてしまう。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(3) 洗っても、汚れが( )ので、困る。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(4) 本や雑誌は( )に出すから、捨てないで、取っておいてください。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(5) ベッドの下にお金が入っちゃったんで、ベッドを( )のを手伝ってよ。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(6) 掃除や洗濯など、( )は夫婦で半分ずつやっている。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(7) 朝、忙しかったので、猫に( )をやるのを忘れた。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(8) 昨日、あまり寝ていないので、( )が止まらない。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(9) 仕事がたくさんあったので、( )が遅くなった。
Nhập đáp án tiếng Nhật
(10) 時計の( )が切れてしまったので、今日は持っていかない。
Nhập đáp án tiếng Nhật
